Thang đo Mohs: Độ cứng 155 loại đá quý được phân loại

do cung cua cac loai da quy 1 c0bee86a71334e3496591665fe6ec970 1

Hiểu biết về thang đo độ cứng là yếu tố then chốt giúp bạn lựa chọn được loại đá quý ưng ý cho món trang sức của mình. Khám phá bí mật đằng sau thang đo Mohs để đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo vẻ đẹp bền lâu và sự phù hợp với phong cách cá nhân, truy cập Thế Giới Trang Sức để tìm hiểu thêm.

Độ cứng là một trong những yếu tố then chốt để đánh giá chất lượng và độ bền của các loại đá quý khi chế tác trang sức. Thang đo Mohs là công cụ phổ biến được sử dụng để xác định độ cứng tương đối của khoáng vật, từ đó giúp người dùng lựa chọn được loại đá phù hợp với nhu cầu và phong cách cá nhân.

Thang đo độ cứng Mohs: Khái niệm và nguyên lý

Thang đo độ cứng Mohs, được phát minh bởi nhà khoáng vật học người Đức Friedrich Mohs vào năm 1812, là một hệ thống xếp hạng độ cứng tương đối của các khoáng vật. Thang đo này dựa trên nguyên lý một khoáng vật có độ cứng cao hơn sẽ có khả năng làm trầy xước khoáng vật có độ cứng thấp hơn. Các khoáng vật được xếp hạng từ 1 (mềm nhất) đến 10 (cứng nhất).

Thang đo độ cứng Mohs

Ý nghĩa thực tiễn của thang đo Mohs trong lựa chọn đá quý

Việc hiểu rõ thang đo Mohs mang lại nhiều lợi ích thiết thực khi lựa chọn và sử dụng trang sức đá quý. Độ cứng càng cao, đá quý càng có khả năng chống chịu tốt trước các tác động vật lý hàng ngày như va đập, cọ xát, từ đó giữ được vẻ đẹp nguyên vẹn theo thời gian.

Ví dụ:

  • Thạch anh (Quartz), với độ cứng 7 trên thang Mohs, có thể dễ dàng làm trầy xước thủy tinh hoặc dao thép (có độ cứng khoảng 5-6).
  • Kim cương (Diamond), đạt điểm tuyệt đối 10 trên thang Mohs, là vật liệu cứng nhất và có thể làm trầy xước mọi loại khoáng vật khác.

Minh họa độ cứng đá quý

Bảng tổng hợp độ cứng của các loại đá quý phổ biến

Dưới đây là danh sách độ cứng của hơn 150 loại đá quý theo thang đo Mohs, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn thông minh:

Lưu ý: Độ cứng được biểu thị theo thang điểm Mohs, với giá trị tối đa là 10.

Tên đá quý

Độ cứng (Mohs)

Kim Cương (Diamond)

10

Ruby

9

Ruby sao (Star Ruby)

9

Sapphire

9

Sapphire Sao (Star Sapphire)

9

Alexandrite

8.5

Alexandrite Mắt mèo (Cat’s Eye Alexandrite)

8.5

Chrysoberyl

8.5

Chrysoberyl Mắt mèo (Cat’s Eye Chrysoberyl)

8.5

Vanadium Chrysoberyl

8.5

Taaffeite

8-8.5

Spinel

8

Topaz

8

Imperial Topaz

8

Pezzotaite

8

Emerald (Ngọc lục bảo)

7.5-8

Enstatite

7.5-8

Aquamarine

7.5-8

Morganite

7.5-8

Goshenite Beryl

7.5-8

Golden Beryl

7.5-8

Painite

7.5-8

Phenakite

7.5-8

Red Beryl (Bixbite)

7.5-8

Andalusite

7.5

Euclase

7.5

Grandidierite

7.5

Hambergite

7.5

Dumortierite

7-8.5

Almandine Garnet

7-7.5

Danburite

7-7.5

Iolite

7-7.5

Pyrope Garnet

7-7.5

Spessartite Garnet

7-7.5

Rhodolite Garnet

7-7.5

Color-Change Garnet – Đá Garnet đổi màu

7-7.5

Chrome Tourmaline

7-7.5

Malaia Garnet

7-7.5

Paraiba Tourmaline

Khám phá: Vương Miện Hoàng Gia: Tuyệt Tác Nhẫn Vàng Tôn Vinh Phái Đẹp

7-7.5

Rubellite Tourmaline

7-7.5

Tourmaline

7-7.5

Uvarovite Garnet

7-7.5

Amethyst (Thạch anh tím)

7

Aventurine

7

Ametrine

7

Citrine (Thạch anh vàng)

7

Gem Silica

7

Kornerupine

7

Rock Crystal (Thạch anh trong)

7

Quartz Hồng (Rose Quartz)

7

Quartz Khói (Smoky Quartz)

7

Jeremejevite

6.5-7.5

Sillimanite

6.5-7.5

Zircon

6.5-7.5

Agate

6.5-7

Axinite

6.5-7

Bloodstone

6.5-7

Carnelian

6.5-7

Chalcedony

6.5-7

Chrome Chalcedony

6.5-7

Chrysoprase

6.5-7

Demantoid Garnet

6.5-7

Diaspore

6.5-7

Grossular Garnet

6.5-7

Hessonite Garnet

6.5-7

Hiddenite

6.5-7

Jadeite Jade

6.5-7

Jasper

6.5-7

Mali Garnet

6.5-7

Kunzite

6.5-7

Leuco Garnet

6.5-7

Onyx

6.5-7

Peridot

6.5-7

Serendibite

6.5-7

Tìm hiểu thêm: 13 Cách Phân Biệt Lắc Tay Vàng Thật – Giả Chuẩn Không Cần Chỉnh

Sinhalite

6.5-7

Spodumene

6.5-7

Tanzanite

6.5-7

Tsavorite Garnet

6.5-7

Idocrase (Vesuvianite)

6.5

Cassiterite

6-7

Epidote

6-7

Maw-Sit-Sit

6-7

Unakite

6-7

Amazonite

6-6.5

Andesine

6-6.5

Oligoclase

6-6.5

Benitoite

6-6.5

Labradorite

6-6.5

Moonstone (Đá mặt trăng)

6-6.5

Nephrite Jade (Ngọc bích)

6-6.5

Orthoclase

6-6.5

Petalite

6-6.5

Prehnite

6-6.5

Scheelite

6-6.5

Sugilite

6-6.5

Sunstone (Đá mặt trời)

6-6.5

Zoisite

6-6.5

Amblygonite

6

Clinohumite

6

Hematite

5.5-6.5

Mexican Fire Opal

5.5-6.5

Opal

5.5-6.5

Rhodonite

5.5-6.5

Actinolite

5.5-6

Azurite

5.5-6

Hackmanite

5.5-6

Hauyne

5.5-6

Scapolite

5.5-6

Sodalite

5.5-6

Moldavite

5.5

Diopside

5-6

Chrome Diopside

5-6

Lapis Lazuli

5-6

Poudretteite

5-6

Turquoise (Ngọc lam)

5-6

Brazilianite

5.5

Datolite

5-5.5

Eudialyte

5-5.5

Obsidian (Hắc diện thạch)

5-5.5

Sphene (Titanite)

5-5.5

Apatite

5

Apatite Mắt mèo (Cat’s Eye Apatite)

5

Dioptase

5

Hemimorphite

5

Smithsonite

5

Charoite

4.5-5

Gaspeite

4.5-5

Larimar

4.5-5

Kyanite

4-7

Bastnasite

4-5

Xem thêm: Ngón Áp Út: Chiếc Nhẫn Đeo Ở Đâu Mang Ý Nghĩa Lạ Lùng Nhất?

Carletonite

4-4.5

Ammolite (Korite)

4

Fluorite

4

Rhodochrosite

4

Williamsite

4

Aragonite

3.5-4

Azurite

3.5-4

Cuprite

3.5-4

Malachite (Ngọc bích xanh)

3.5-4

Sphalerite

3.5-4

Coral (San hô)

3-4

Barite

3-3.5

Celestine

3-3.5

Cerussite

3-3.5

Howlite

3-3.5

Calcite

3

Cobaltocalcite

3

Ngọc Trai (Pearl)

2.5-4.5

Jet (Đá đen)

2.5-4

Lepidolite

2.5-3

Chrysocolla

2-4

Hổ Phách (Amber)

2-2.5

Cinnabar

2-2.5

Ulexite

2-2.5

Trong danh sách này, Kim cương (Diamond) đứng đầu bảng với độ cứng 10, là loại đá quý cứng nhất và bền bỉ nhất. Ngược lại, Hổ phách (Amber) với độ cứng chỉ từ 2-2.5 là loại đá mềm, dễ bị trầy xước do cấu tạo từ nhựa cây hóa thạch.

Phương pháp xác định độ cứng của đá quý

Để xác định độ cứng tương đối của một mẫu khoáng vật theo thang Mohs, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau:

  1. Chuẩn bị các vật liệu có độ cứng đã biết, ví dụ như móng tay (khoảng 2.5), đồng xu bằng đồng (khoảng 3.5), dao thép (khoảng 5-6), hoặc mảnh kính cửa sổ (khoảng 5.5).
  2. Dùng vật liệu thử cọ xát nhẹ lên bề mặt của viên đá quý cần kiểm tra.
  3. Quan sát kết quả:
    • Nếu viên đá quý bị trầy xước, nghĩa là độ cứng của nó thấp hơn vật liệu dùng để thử.
    • Nếu viên đá quý không bị trầy xước, nghĩa là độ cứng của nó bằng hoặc cao hơn vật liệu dùng để thử.
  4. Lặp lại quy trình với các vật liệu có độ cứng khác nhau để xác định khoảng độ cứng của viên đá quý một cách chính xác hơn.

Ví dụ:

  • Nếu viên đá quý bị móng tay làm trầy xước, độ cứng của nó dưới 2.5.
  • Nếu viên đá quý có thể làm trầy được kính nhưng lại không làm trầy được thạch anh (độ cứng 7), thì độ cứng của nó nằm trong khoảng 5.5 – 7.

Lưu ý quan trọng: Thang đo Mohs cung cấp một đánh giá tương đối về khả năng chống trầy xước, không phải là thước đo tuyệt đối về độ bền va đập.

Ví dụ:

  • Kim cương (10) cứng hơn Corundum (9) rất nhiều, dù chỉ lệch 1 điểm trên thang Mohs.
  • Corundum (9) cứng gấp đôi Topaz (8), trong khi Topaz chỉ cứng hơn Thạch anh (7) một chút.

Thực hành xác định độ cứng

Đánh giá độ cứng của một số loại đá quý thường gặp

Tên đá quý phổ biến

Độ cứng (Mohs)

Đặc điểm về độ bền

Kim cương (Diamond)

10

Cứng nhất, chống trầy xước tuyệt đối.

Corundum (Ruby, Sapphire)

9

Rất cứng, chỉ bị trầy bởi kim cương.

Topaz

8

Khá bền, nhưng có thể bị nứt nếu va đập mạnh.

Thạch anh (Quartz, bao gồm Amethyst, Citrine,…)

7

Phổ biến, có khả năng chống trầy xước tốt, phù hợp cho trang sức đeo hàng ngày.

Feldspar (Moonstone, Sunstone, Labradorite,…)

6 – 6.5

Dễ bị trầy xước hơn thạch anh, cần cẩn thận khi sử dụng.

Apatite

5

Dễ bị trầy xước, không được khuyến khích cho các loại trang sức thường xuyên tiếp xúc.

Fluorite

4

Khá mềm, dễ vỡ, cần bảo quản cẩn thận.

Hổ phách (Amber)

2 – 2.5

Mềm nhất, dễ bị trầy xước và hư hỏng.

Kim cương, với độ cứng 10/10, không chỉ là biểu tượng của sự vĩnh cửu và sang trọng mà còn đảm bảo độ bền vượt trội cho trang sức. Sự lựa chọn đá quý có độ cứng phù hợp sẽ giúp bạn gìn giữ vẻ đẹp của món trang sức theo thời gian.

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về thang đo Mohs và độ cứng của các loại đá quý. Để cập nhật thêm nhiều kiến thức thú vị về thế giới trang sức, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Blog của chúng tôi.