Khám phá thế giới khoáng vật qua lăng kính độ cứng là một hành trình thú vị, nơi mỗi loại đá quý mang một bản sắc riêng biệt. Thang đo Mohs, một tiêu chuẩn quốc tế, giúp chúng ta phân biệt sự bền bỉ của từng viên đá, từ những viên ngọc mềm mại đến những kiệt tác lấp lánh. Hãy cùng The Gioi Trang Suc khám phá bảng xếp hạng chi tiết về độ cứng của hơn 150 loại đá quý, làm sáng tỏ giá trị và ứng dụng của chúng.
Thang đo độ cứng Mohs là gì?
Thang đo độ cứng Mohs là một phương pháp đo lường độ cứng tương đối của các khoáng vật, được phát triển bởi nhà khoáng vật học người Đức Friedrich Mohs vào năm 1812. Hệ thống này phân loại các khoáng vật dựa trên khả năng chống lại vết trầy xước, với điểm số từ 1 cho khoáng vật mềm nhất đến 10 cho khoáng vật cứng nhất.

Ý nghĩa của thang đo độ cứng đá quý Mohs
Nguyên lý hoạt động của thang đo Mohs dựa trên khả năng một khoáng vật làm trầy xước hoặc bị trầy xước bởi một khoáng vật khác. Các khoáng vật được xếp hạng từ 1 (mềm nhất) đến 10 (cứng nhất), theo nguyên tắc vật liệu cứng hơn sẽ tạo ra vết xước trên vật liệu mềm hơn.
Ví dụ:
- Thạch anh (Quartz), với độ cứng 7 trên thang Mohs, có thể dễ dàng làm trầy xước thủy tinh hoặc dao thép (có độ cứng khoảng 5 – 6).
- Kim cương (Diamond), với độ cứng tuyệt đối là 10, có khả năng làm trầy xước mọi loại khoáng vật khác.

Độ cứng của các loại đá quý phổ biến
Dưới đây là danh sách độ cứng của hơn 150 loại đá quý theo thang đo Mohs:
Lưu ý: Độ cứng được biểu thị trên thang điểm Mohs, với giá trị tối đa là 10. Ví dụ, kim cương có độ cứng là 10/10.
|
Kim Cương |
10 |
|
Ruby |
9 |
|
Ruby sao |
9 |
|
Sapphire |
9 |
|
Sapphire Sao |
9 |
|
Alexandrite |
8.5 |
|
Alexandrite Mắt mèo |
8.5 |
|
Chrysoberyl |
8.5 |
|
Chrysoberyl Mắt mèo |
8.5 |
|
Vanadium Chrysoberyl |
8.5 |
|
Taaffeite |
8-8.5 |
|
Spinel |
8 |
|
Topaz |
8 |
|
Imperial Topaz |
8 |
|
Pezzotaite |
8 |
|
Emerald |
7.5-8 |
|
Enstatite |
7.5-8 |
|
Aquamarine |
7.5-8 |
|
Morganite |
7.5-8 |
|
Goshenite Beryl |
7.5-8 |
|
Golden Beryl |
7.5-8 |
|
Painite |
7.5-8 |
|
Phenakite |
7.5-8 |
|
Red Beryl (Bixbite) |
7.5-8 |
|
Andalusite |
7.5 |
|
Euclase |
7.5 |
|
Grandidierite |
7.5 |
|
Hambergite |
7.5 |
|
Dumortierite |
7-8.5 |
|
Almandine Garnet |
7-7.5 |
|
Danburite |
7-7.5 |
|
Iolite |
7-7.5 |
|
Pyrope Garnet |
7-7.5 |
|
Spessartite Garnet |
7-7.5 |
|
Rhodolite Garnet |
7-7.5 |
|
Color-Change Garnet – Đá Garnet đổi màu |
7-7.5 |
|
Chrome Tourmaline |
7-7.5 |
|
Malaia Garnet |
7-7.5 |
|
Paraiba Tourmaline |
7-7.5 |
|
Rubellite Tourmaline |
7-7.5 |
|
Tourmaline |
7-7.5 |
|
Uvarovite Garnet |
7-7.5 |
|
Amethyst |
7 |
|
Aventurine |
7 |
|
Ametrine |
7 |
|
Citrine |
7 |
|
Gem Silica |
7 |
|
Kornerupine |
7 |
|
Rock Crystal |
7 |
|
Quartz Hồng |
7 |
|
Quartz Khói |
7 |
|
Jeremejevite |
6.5-7.5 |
|
Sillimanite |
6.5-7.5 |
|
Zircon |
6.5-7.5 |
|
Agate |
6.5-7 |
|
Axinite |
6.5-7 |
|
Bloodstone |
6.5-7 |
|
Carnelian |
6.5-7 |
|
Chalcedony |
6.5-7 |
|
Chrome Chalcedony |
6.5-7 |
|
Chrysoprase |
6.5-7 |
|
Demantoid Garnet |
6.5-7 |
|
Diaspore |
6.5-7 |
|
Grossular Garnet |
6.5-7 |
|
Hessonite Garnet |
6.5-7 |
|
Hiddenite |
6.5-7 |
|
Jadeite Jade |
6.5-7 |
|
Jasper |
6.5-7 |
|
Mali Garnet |
6.5-7 |
|
Kunzite |
6.5-7 |
|
Leuco Garnet |
6.5-7 |
|
Onyx |
6.5-7 |
|
Peridot |
6.5-7 |
|
Serendibite |
6.5-7 |
|
Sinhalite |
6.5-7 |
|
Spodumene |
6.5-7 |
|
Tanzanite |
6.5-7 |
|
Tsavorite Garnet |
6.5-7 |
|
Idocrase (Vesuvianite) |
6.5 |
|
Cassiterite |
6-7 |
|
Epidote |
6-7 |
|
Maw-Sit-Sit |
6-7 |
|
Unakite |
6-7 |
|
Amazonite |
6-6.5 |
|
Andesine |
6-6.5 |
|
Oligoclase |
6-6.5 |
|
Benitoite |
6-6.5 |
|
Labradorite |
6-6.5 |
|
Moonstone |
6-6.5 |
|
Nephrite Jade |
6-6.5 |
|
Orthoclase |
6-6.5 |
|
Petalite |
6-6.5 |
|
Prehnite |
6-6.5 |
|
Scheelite |
6-6.5 |
|
Sugilite |
6-6.5 |
|
Sunstone |
6-6.5 |
|
Zoisite |
6-6.5 |
|
Amblygonite |
6 |
|
Clinohumite |
6 |
|
Hematite |
5.5-6.5 |
|
Mexican Fire Opal |
5.5-6.5 |
|
Opal |
5.5-6.5 |
|
Rhodonite |
5.5-6.5 |
|
Actinolite |
5.5-6 |
|
Azurite |
5.5-6 |
|
Hackmanite |
5.5-6 |
|
Hauyne |
5.5-6 |
|
Scapolite |
5.5-6 |
|
Sodalite |
5.5-6 |
|
Moldavite |
5.5 |
|
Diopside |
5-6 |
|
Chrome Diopside |
5-6 |
|
Lapis Lazuli |
5-6 |
|
Poudretteite |
5-6 |
|
Turquoise |
5-6 |
|
Brazilianite |
5.5 |
|
Datolite |
5-5.5 |
|
Eudialyte |
5-5.5 |
|
Obsidian |
5-5.5 |
|
Sphene (Titanite) |
5-5.5 |
|
Apatite |
5 |
|
Apatite Mắt mèo |
5 |
|
Dioptase |
5 |
|
Hemimorphite |
5 |
|
Smithsonite |
5 |
|
Charoite |
4.5-5 |
|
Gaspeite |
4.5-5 |
|
Larimar |
4.5-5 |
|
Kyanite |
4-7 |
|
Bastnasite |
4-5 |
|
Carletonite |
4-4.5 |
|
Ammolite (Korite) |
4 |
|
Fluorite |
4 |
|
Rhodochrosite |
4 |
|
Williamsite |
4 |
|
Aragonite |
3.5-4 |
|
Azurite |
3.5-4 |
|
Cuprite |
3.5-4 |
|
Malachite |
3.5-4 |
|
Sphalerite |
3.5-4 |
|
Coral |
3-4 |
|
Barite |
3-3.5 |
|
Celestine |
3-3.5 |
|
Cerussite |
3-3.5 |
|
Howlite |
3-3.5 |
|
Calcite |
3 |
|
Cobaltocalcite |
3 |
|
Ngọc Trai |
2.5-4.5 |
|
Jet |
2.5-4 |
|
Lepidolite |
2.5-3 |
|
Chrysocolla |
2-4 |
|
Hổ Phách |
2-2.5 |
|
Cinnabar |
2-2.5 |
|
Ulexite |
2-2.5 |
Kim cương, với độ cứng 10 trên thang Mohs, là loại đá quý cứng nhất và có khả năng chống trầy xước vượt trội. Ngược lại, hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch, có độ cứng thấp nhất (2 – 2.5) và dễ bị trầy xước.
Cách xác định độ cứng của một khoáng vật thực tế
Để xác định độ cứng của một khoáng vật theo thang Mohs, bạn có thể thực hiện các bước đơn giản sau:
- Chuẩn bị một mẫu khoáng vật có độ cứng đã biết, ví dụ: Thạch cao (độ cứng 2) hoặc Thạch anh (độ cứng 7).
- Dùng mẫu khoáng vật này để thử cạo lên bề mặt của viên đá cần kiểm tra.
- Quan sát kết quả:
- Nếu viên đá bị trầy xước, nghĩa là nó có độ cứng thấp hơn mẫu thử.
- Nếu viên đá không bị trầy xước, nghĩa là nó có độ cứng bằng hoặc cao hơn mẫu thử.
- Lặp lại quy trình với các mẫu khoáng vật có độ cứng khác nhau để xác định khoảng độ cứng chính xác của viên đá.
Ví dụ:
- Nếu một viên đá bị móng tay (độ cứng khoảng 2.5) làm trầy, thì độ cứng của nó dưới 2.5.
- Nếu viên đá có thể làm trầy đồng xu (độ cứng khoảng 3.5) nhưng không làm trầy được mặt kính (độ cứng khoảng 5.5), thì độ cứng của nó nằm trong khoảng 3.5 đến 5.5.
Lưu ý quan trọng: Thang đo Mohs cung cấp một phép đo độ cứng tương đối, không phản ánh chính xác độ bền tổng thể của vật liệu. Ví dụ, mặc dù kim cương có độ cứng 10 và corundum là 9, kim cương cứng hơn corundum nhiều lần. Tương tự, corundum cứng hơn topaz (8) gấp đôi, trong khi topaz chỉ cứng hơn thạch anh (7) một chút.

Độ cứng của một số loại đá quý phổ biến trên thang Mohs
|
Tên đá quý phổ biến |
Độ cứng (Mohs) |
Đặc điểm của đá quý |
|
Kim cương (Diamond) |
10 |
Cứng nhất, không bị trầy xước bởi bất kỳ khoáng vật nào khác. |
|
Corundum (Ruby, Sapphire) |
9 |
Rất cứng, chỉ có thể bị trầy bởi kim cương. |
|
Topaz |
8 |
Độ cứng tốt, nhưng có thể bị nứt hoặc vỡ nếu chịu va đập mạnh. |
|
Thạch anh (Quartz, bao gồm Amethyst, Citrine,…) |
7 |
Phổ biến, có khả năng chống trầy xước tốt cho việc sử dụng hàng ngày. |
|
Feldspar (Moonstone, Sunstone, Labradorite,…) |
6 – 6.5 |
Dễ bị trầy xước hơn thạch anh, cần cẩn thận khi sử dụng. |
|
Apatite |
5 |
Dễ bị trầy xước, ít được sử dụng trong trang sức đòi hỏi độ bền cao. |
|
Fluorite |
4 |
Mềm và dễ vỡ, cần được bảo quản cẩn thận. |
|
Hổ phách (Amber) |
2 – 2.5 |
Là loại đá quý mềm nhất, rất dễ bị trầy xước. |
Kim cương, với độ cứng 10/10, là biểu tượng của sự vĩnh cửu và sang trọng, có khả năng chống trầy xước tuyệt đối. Nếu bạn đang tìm kiếm một viên kim cương hoàn hảo cho nhẫn cưới, trang sức hoặc như một khoản đầu tư, hãy khám phá bộ sưu tập kim cương chất lượng cao.
Hy vọng với những thông tin chi tiết về độ cứng của các loại đá quý theo thang đo Mohs, bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn. Để khám phá thêm thế giới đa dạng và kỳ diệu của Đá quý, hãy tiếp tục hành trình tìm hiểu cùng chúng tôi!

