Khám phá thế giới đá quý không chỉ là hành trình chiêm ngưỡng vẻ đẹp tinh túy của thiên nhiên mà còn là sự đầu tư thông minh vào những giá trị vĩnh cửu. Từ xa xưa, những viên ngọc bích hay kim cương lấp lánh đã là biểu tượng cho quyền lực và sự giàu sang. Bài viết này sẽ dẫn lối bạn đến với những loại đá quý được săn đón nhiều nhất, hé mở những bí ẩn đằng sau vẻ đẹp kiêu sa của chúng, và bật mí bí quyết lựa chọn món trang sức hoàn hảo tại Thế Giới Trang Sức.
Đá quý là gì?
Đá quý, hay còn gọi là ngọc quý, là những khoáng vật hiếm có trong tự nhiên, sở hữu độ cứng cao cùng vẻ đẹp và độ trong suốt đặc biệt. Chúng chủ yếu được sử dụng trong ngành chế tác trang sức. Theo Hiệp hội Đá quý Hoa Kỳ (GIA), trong số hơn 3.000 loại khoáng chất được phát hiện, chỉ khoảng 100 loại, tương đương 1/20, được công nhận là đá quý hoặc bán quý. Các loại phổ biến nhất bao gồm kim cương, ruby, sapphire và emerald. Đặc điểm chung của chúng là sự quý hiếm, giá trị thẩm mỹ cao và độ bền vượt trội, biến chúng thành biểu tượng của vẻ đẹp sang trọng và giá trị trường tồn trong ngành trang sức.

Đá quý còn được gọi là ngọc quý
Ý nghĩa của các loại đá quý
Đá quý không chỉ được ưa chuộng bởi vẻ đẹp lấp lánh và sự hiếm có mà còn mang trong mình nhiều ý nghĩa sâu sắc. Dưới đây là những ý nghĩa tiêu biểu của đá quý:
- Biểu tượng của quyền lực và xa xỉ: Từ xa xưa, đá quý đã được xem là biểu tượng của quyền lực và sự giàu có. Các bậc vua chúa và giới quý tộc thường sử dụng đá quý trên trang phục và đồ trang sức để thể hiện địa vị và quyền lực của mình.
- Tâm linh và phong thủy: Nhiều loại đá quý được cho là mang lại may mắn, sức khỏe và thịnh vượng. Ví dụ, Thạch Anh Tím được tin rằng có khả năng bảo vệ và mang lại sự bình yên, trong khi Ngọc Bích được coi là biểu tượng của sự trường thọ và phú quý.
- Tình yêu và sự gắn kết: Kim cương, một trong những loại đá quý phổ biến nhất, thường xuất hiện trong nhẫn đính hôn và nhẫn cưới, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự gắn kết bền chặt.
- Cân bằng năng lượng: Một số người tin rằng đá quý có khả năng cân bằng năng lượng. Ví dụ, Ngọc Lục Bảo được cho là giúp cải thiện sức khỏe, còn Thạch Anh Hồng mang lại sự bình yên và tình yêu thương.
- Thẩm mỹ và nghệ thuật: Với vẻ đẹp tự nhiên và sự đa dạng về màu sắc, đá quý giúp tôn lên vẻ đẹp của người đeo và là nguồn cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo trong lĩnh vực chế tác trang sức.

Đá quý là biểu tượng của quyền lực và xa xỉ
Nhờ những ý nghĩa sâu sắc này, đá quý không chỉ mang lại giá trị vật chất mà còn có giá trị tinh thần và văn hóa to lớn. Ngày nay, đá quý trở thành một phần không thể thiếu trong việc chế tác trang sức tự nhiên và các vật phẩm phong thủy.
13 loại đá quý trang sức phổ biến được ưa chuộng nhất hiện nay
Vẻ đẹp lung linh và sự đa dạng của đá quý trong tự nhiên khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho trang sức đeo hàng ngày. Dưới đây là 13 loại đá quý trang sức được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay:
Kim cương
Theo thang điểm màu GIA, kim cương được phân loại từ D đến Z, với độ trong suốt giảm dần. Kim cương điểm D được đánh giá là hoàn toàn trong suốt và có chất lượng cao nhất. Hiện nay, khoảng 49% lượng kim cương khai thác đến từ Nam Phi và Trung Phi. Kim cương được xem là biểu tượng huyền bí, tượng trưng cho quyền lực, sức mạnh, sự giàu sang và xa xỉ. Với độ cứng đạt 10/10 trên thang điểm Mohs, kim cương đứng đầu về khả năng chống vỡ và chống trầy xước tuyệt vời.

Kim cương được xem là biểu tượng huyền bí, tượng trưng cho quyền lực và xa xỉ
Đá Ruby
Đá Ruby nổi bật với sắc đỏ quyến rũ và vẻ đẹp lộng lẫy. Sắc đỏ càng rực rỡ, giá trị của viên đá càng cao. Ruby màu “huyết bồ câu”, với sắc đỏ tươi sống động pha chút ánh tím nhẹ, được xem là quý giá nhất. Đông Nam Á, đặc biệt là Myanmar và Việt Nam, là những khu vực sở hữu các mỏ Ruby lớn và đầy tiềm năng. Theo văn hóa phương Tây, một cặp nhẫn cưới đính đá Ruby tượng trưng cho lời hẹn ước trăm năm thủy chung. Ruby đạt độ cứng 9/10 trên thang điểm Mohs, chỉ sau kim cương, cho thấy độ bền cao và khả năng chống trầy xước tốt.

Đá Ruby là loại đá quý có màu đỏ lung linh
Đá Sapphire
Đá Sapphire, còn gọi là đá Lam Ngọc, có nhiều màu sắc đa dạng như vàng, xanh lam, xanh lục, tím, hồng do sự kết tinh và hàm lượng tạp chất khác nhau. Riêng Corundum màu đỏ được gọi là đá Ruby, còn các màu khác đều thuộc nhóm Sapphire. Những viên đá Sapphire có màu xanh dương tinh khiết và độ rực rỡ cao thường có giá trị nhất. Việt Nam có các mỏ đá Sapphire tại Nghệ An, Lâm Đồng, Đắk Lắk và Yên Bái. Sapphire có độ cứng 9/10 trên thang điểm Mohs, tương tự Ruby, mang lại độ bền cao và khả năng chống trầy xước tốt, rất phù hợp để chế tác trang sức và các thiết kế nghệ thuật độc đáo.

Đá Sapphire có đạng màu khác nhau
Đá Ngọc Lục Bảo (Emerald)
Đá Ngọc Lục Bảo, hay Emerald, nổi tiếng với màu xanh lục quyến rũ. Sự đa dạng về sắc thái xanh lục của Emerald phụ thuộc vào quá trình kết tinh và hàm lượng tạp chất. Những viên đá có màu xanh lục tinh khiết và rực rỡ nhất thường có giá trị cao. Tại Việt Nam, Emerald chủ yếu được tìm thấy ở các tỉnh có hoạt động khai thác đá quý như Nghệ An, Yên Bái, Lâm Đồng và Đắk Lắk. Emerald có độ cứng 7.5 – 8/10 trên thang điểm Mohs. Mặc dù không cứng bằng kim cương hay Sapphire, Emerald vẫn có độ bền tương đối tốt, nhưng do tính chất giòn và dễ nứt, nó đòi hỏi sự cẩn trọng trong bảo quản và chế tác.

Đá Ngọc Lục Bảo có màu xanh lục quyến rũ
Đá Topaz
Đá Topaz, hay đá Hoàng Ngọc, có sự đa dạng về màu sắc bao gồm không màu, vàng, hồng cam, xanh dương. Trong đó, Topaz màu vàng cam óng ánh pha sắc đỏ hoặc hồng đậm (Topaz hoàng gia) và Topaz màu xanh London Blue là những loại được yêu thích nhất. Topaz đạt độ cứng 7.5 – 8/10 trên thang điểm Mohs, là một loại đá quý phổ biến trong ngành trang sức, nhưng cần được bảo quản cẩn thận.

Đá Topaz còn được gọi là đá Hoàng Ngọc
Đá Ngọc Hải Lam (Aquamarine)
Đá Ngọc Hải Lam, hay Aquamarine, nổi tiếng với màu xanh lam dịu nhẹ, gợi nhớ đến màu sắc của biển cả. Màu sắc của Aquamarine có thể dao động từ xanh lục nhạt đến xanh lam đậm, với những viên đá xanh lam tinh khiết và sáng trong thường có giá trị cao nhất. Aquamarine đạt độ cứng 7.5 – 8/10 trên thang điểm Mohs, sở hữu độ bền khá cao, khó bị trầy xước và rất phù hợp để chế tác nhiều loại trang sức. Ngoài vẻ đẹp thanh tao, Aquamarine còn mang ý nghĩa về lòng dũng cảm, sự bình an và tình yêu vĩnh cửu.

Đá Ngọc Hải Lam có màu xanh lam dịu nhẹ
Đá Thạch Anh
Đá Thạch Anh, hay Quartz, là một trong những loại đá quý phổ biến và đa dạng nhất, bao gồm Thạch Anh Tím (Amethyst), Thạch Anh Hồng, Thạch Anh Vàng (Citrine), Thạch Anh Trắng (Clear Quartz), Thạch Anh Khói (Smoky Quartz) và nhiều màu sắc khác. Tại Việt Nam, Thạch Anh được khai thác ở các khu vực như Nghệ An, Thanh Hóa và Gia Lai, cung cấp nhiều loại đá với chất lượng và màu sắc đa dạng. Thạch Anh có độ cứng 7.5 – 8/10 trên thang điểm Mohs, được đánh giá là khá bền. Mỗi màu sắc của Thạch Anh mang một ý nghĩa và công dụng riêng, từ mang lại bình an, tình yêu đến sự thịnh vượng và may mắn.

Đá Thạch Anh được dùng nhiều trong chế tác trang sức
Đá Zircon
Đá Zircon có nhiều màu sắc như không màu, xanh lam, vàng, hồng, tím và xanh lục. Zircon không màu và xanh lam là hai loại được ưa chuộng nhất, trong đó Zircon không màu có thể bị nhầm lẫn với kim cương do độ trong suốt và lấp lánh. Zircon có độ cứng 6.5 – 7/10 trên thang điểm Mohs. Mặc dù có độ cứng và độ bền khá cao, Zircon cần được bảo quản cẩn thận để tránh trầy xước và hư hỏng. Khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ tạo nên vẻ đẹp lấp lánh cuốn hút cho Zircon. Tại Việt Nam, Zircon được tìm thấy và khai thác ở một số khu vực như Lâm Đồng, Đắk Nông và Nghệ An.

Đá Zircon có khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ
Đá Cẩm Thạch
Đá Cẩm Thạch, hay Jade, bao gồm hai loại chính là Jadeite và Nephrite, trong đó Jadeite có giá trị cao hơn và được ưa chuộng hơn. Cẩm Thạch có các màu như xanh lá cây, trắng, đỏ, vàng, tím và đen. Đặc biệt, Cẩm Thạch màu xanh lá cây sáng, đồng nhất, nhất là loại màu lục bảo, được coi là có giá trị cao nhất. Độ cứng của Cẩm Thạch đạt 6 – 7/10 trên thang điểm Mohs, sở hữu độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, phù hợp làm trang sức. Tuy nhiên, Cẩm Thạch cần được bảo quản cẩn thận để duy trì vẻ đẹp và độ bền lâu dài. Tại Việt Nam, Cẩm Thạch được tìm thấy và khai thác ở các khu vực như Yên Bái và Thanh Hóa.

Đá Cẩm Thạch còn được gọi là đá Jade
Đá Hổ Phách
Đá Hổ Phách, hay Amber, là một loại đá quý độc đáo được hình thành từ nhựa cây hóa thạch hàng triệu năm. Với màu sắc ấm áp từ vàng nhạt đến vàng cam, nâu và đỏ, Hổ Phách mang vẻ đẹp tự nhiên, thu hút. Một số viên Hổ Phách chứa côn trùng hoặc thực vật cổ xưa, làm tăng thêm giá trị và sự hấp dẫn. Hổ Phách có độ cứng thấp, khoảng 2 – 2.5/10 trên thang điểm Mohs, do đó dễ bị trầy xước và cần được bảo quản cẩn thận. Tuy độ cứng không cao, Hổ Phách vẫn đủ bền để chế tác thành nhiều loại trang sức và đồ trang trí tinh xảo. Hổ Phách không phổ biến tại Việt Nam, các mẫu chất lượng cao thường được nhập khẩu.

Đá hổ phách có nguồn gốc từ nhựa cây hóa thạch hàng triệu năm trước
Đá Hematite
Hematite (Huyết Thạch) là một khoáng vật oxit sắt phổ biến (Fe2O3), nổi bật với vẻ ngoài đen bạc ánh kim và vệt màu đỏ nâu đặc trưng khi mài. Về mặt khoa học, đá Hematite có độ cứng trung bình 5.5 – 6.5 trên thang Mohs và có tính từ tính rất yếu, là đặc điểm quan trọng để phân biệt với Magnetite hoặc Hematine nhân tạo. Trong phong thủy, Hematite được xem là “viên đá bảo vệ” tuyệt vời, giúp hấp thụ năng lượng tiêu cực, tăng cường sinh lực và củng cố ý chí kiên định. Viên đá này đặc biệt phù hợp với người thuộc Mệnh Kim (Tương Hợp) và Mệnh Thủy (Tương Sinh), hỗ trợ cân bằng Luân Xa Gốc và lưu thông máu. Khi mua sắm, cần lưu ý kiểm tra vệt màu đỏ nâu và cảm nhận độ nặng để tránh hàng giả.
Đá Spinel
Đá Spinel là một loại đá quý nổi bật với sự đa dạng về màu sắc và vẻ đẹp tự nhiên. Hình thành từ khoáng chất oxit nhôm, Spinel có thể xuất hiện trong nhiều gam màu như đỏ, hồng, cam, xanh lam đến tím. Với độ sáng lấp lánh đặc trưng và độ bền cao, Spinel là lựa chọn phổ biến trong ngành trang sức. Spinel có độ cứng khoảng 8/10 trên thang điểm Mohs, thuộc nhóm đá quý bền nhất, phù hợp cho trang sức đeo hàng ngày. Đặc biệt, Spinel đỏ, còn gọi là “Spinel Ruby”, thường bị nhầm lẫn với Ruby do màu sắc tương đồng, dù giá trị có thể thấp hơn. Spinel không phổ biến như kim cương hay sapphire, nhưng giá trị của nó đang tăng dần, nhất là các viên đá có màu sắc đặc biệt và độ trong suốt cao. Các nguồn cung cấp Spinel nổi tiếng bao gồm Myanmar, Sri Lanka và Madagascar.

Spinel được hình thành từ khoáng chất oxit nhôm
Đá Tourmaline
Đá Tourmaline được yêu thích nhờ sự đa dạng màu sắc và vẻ đẹp tự nhiên. Tourmaline có thể mang hầu hết các màu sắc, từ xanh, hồng, đỏ, cam đến vàng, tím, thậm chí kết hợp nhiều màu trong cùng một viên đá, tạo nên sự độc đáo. Độ cứng của Tourmaline dao động từ 7 đến 7.5/10 trên thang Mohs, đủ bền cho trang sức sử dụng hàng ngày. Tourmaline sở hữu tính chất quang học đặc biệt, phản chiếu ánh sáng tạo hiệu ứng màu sắc nổi bật. Các biến thể phổ biến nhất là Tourmaline xanh (Paraiba), Tourmaline hồng và Tourmaline vàng. Tourmaline có nguồn gốc từ nhiều quốc gia như Brazil, Mozambique và Nigeria. Những viên đá có màu sắc đặc biệt, như Paraiba xanh neon, cực kỳ hiếm và có giá trị rất cao.

Độ cứng của Tourmaline dao động từ 7 đến 7.5/10 trên thang Mohs
Đá Serpentine
Đá Serpentine là một nhóm khoáng vật silicat magie hydroxit phổ biến, thường có màu xanh lục hoặc xanh lục vàng, mang lại cảm giác mềm mại như da rắn (tên gọi “Serpentine” bắt nguồn từ serpens – rắn). Loại đá này được ứng dụng rộng rãi trong trang trí nội thất, điêu khắc và chế tác trang sức. Mặc dù có độ cứng tương đối thấp (2.5 đến 5.5 trên thang Mohs), Serpentine vẫn được ưa chuộng nhờ vẻ ngoài độc đáo, hoa văn cuốn hút và khả năng đánh bóng đẹp mắt.

Đá Serpentine được ứng dụng trong nội thất và điêu khắc
Đá Selenite
Selenite là một dạng khoáng vật thạch cao (CaSO4.2H2O) nổi tiếng với vẻ đẹp trắng sữa hoặc trong suốt, được đặt tên theo Nữ thần Mặt trăng Selene. Đặc điểm nổi bật nhất của Selenite là khả năng thanh tẩy năng lượng tiêu cực mạnh mẽ, hỗ trợ kết nối tâm linh và tạo sự bình an. Tuy nhiên, do độ cứng chỉ đạt mức 2 Mohs, nó rất mềm, dễ trầy xước và tan trong nước, đòi hỏi cách bảo quản đặc biệt.

Đá Selenite có sự thanh tẩy năng lượng tiêu cực mạnh mẽ trong phong thủy
Đá Peridot
Peridot, còn được gọi là Ngọc Olivin, là một loại đá quý có màu xanh lá cây đặc trưng, từ xanh nhạt đến xanh lục tươi sáng. Đây là một trong những loại đá quý duy nhất có nguồn gốc từ một khoáng chất duy nhất – olivin. Đá Peridot được hình thành trong các điều kiện nhiệt độ và áp suất cao dưới lòng đất, và đôi khi cũng được tìm thấy trong nham thạch núi lửa.
Peridot có độ cứng khoảng 6.5 – 7/10 trên thang Mohs, cho phép chế tác thành các món trang sức bền đẹp, tuy nhiên vẫn cần được bảo quản cẩn thận để tránh bị trầy xước. Đặc biệt, Peridot nổi bật bởi màu sắc rực rỡ và độ trong suốt cao, khiến nó trở thành sự lựa chọn phổ biến trong thiết kế nhẫn, dây chuyền, lắc tay và các phụ kiện khác.
Nguồn cung Peridot chủ yếu đến từ các khu vực như Arizona (Mỹ), Pakistan, Myanmar và Sri Lanka. Đặc biệt, Peridot từ vùng núi San Carlos, Arizona, được biết đến là một trong những viên đá Peridot đẹp và có giá trị cao nhất.
<img alt=”Đá Peridot” src=”https://thegioitrangsuc.org/wp-content/uploads/2025/12/da-quy-la-gi-182653a98dbd5214cf8819fd76d69d6143e.jpg” title=”da-quy-la-gi-182653a98dbd5214cf8819fd76d69d6143e”>
Peridot có màu xanh lá cây đặc trưng, từ xanh nhạt đến xanh lục tươi sáng
Đá Malachite
Malachite hay còn gọi là đá Khổng Tước – là khoáng vật Carbonate Đồng (đá bán quý) được mệnh danh là “Đá chuyển hóa” và “Vệ sĩ năng lượng” hàng đầu thế giới tinh thể. Nó có liên kết sâu sắc với Luân xa Tim, giúp cân bằng cảm xúc và hỗ trợ sự đổi mới. Về mặt phong thủy, Malachite tương hợp hoàn hảo với mệnh Mộc và hỗ trợ mệnh Hỏa. Người dùng cần lưu ý quy tắc bảo quản nghiêm ngặt: kiểm tra vân đá tự nhiên để tránh hàng giả, và tuyệt đối không ngâm đá trong nước muối hoặc các hóa chất mạnh vì đặc tính kỵ nước của nó.

Malachite tương hợp hoàn hảo với mệnh Mộc và hỗ trợ mệnh Hỏa
Đá giông bão
Đá giông bão Pietersite là một loại Thạch Anh (Quartz) biến thể hiếm hoi, nổi bật với hiệu ứng quang học đặc trưng – các vân xoáy màu sắc sống động tạo cảm giác chiều sâu 3D mạnh mẽ. Viên đá này không chỉ cuốn hút về mặt thị giác mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự chuyển đổi đột phá, dũng khí và khả năng tìm ra hướng đi rõ ràng giữa những hỗn loạn. Mang trong mình nguồn năng lượng bảo vệ mãnh liệt, Pietersite giúp người sở hữu khai mở trực giác sâu sắc, thanh lọc năng lượng tiêu cực, từ đó củng cố sự kiên định trong lập trường và thúc đẩy những quyết định sáng suốt trong hành trình phát triển cá nhân.

Đá giông bão
Các tiêu chuẩn đánh giá đá quý
Việc đánh giá và xác định giá trị của một viên đá quý dựa trên các tiêu chuẩn cơ bản như vẻ đẹp, độ trong suốt, độ bền và độ hiếm. Dưới đây là chi tiết về từng tiêu chuẩn:
Vẻ đẹp
Màu sắc của đá quý càng tươi sáng và lung linh thì giá trị của viên đá càng cao. Một số màu sắc hiếm có thể làm tăng giá trị lên đáng kể. Ruby, Sapphire, Ngọc Jade và Emerald là những ví dụ điển hình về các loại đá quý sở hữu màu sắc hấp dẫn.

Ruby, Sapphire, Ngọc Jade và Emerald là những loại đá quý có màu sắc thu hút
Độ trong suốt
Đá quý càng trong suốt và ít tạp chất thì giá trị càng cao. Khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ cũng làm tăng giá trị của viên đá, điển hình như kim cương. Một số loại đá quý có thể không sở hữu màu sắc nổi bật hay độ trong suốt cao nhưng lại có hiệu ứng quang học đặc biệt, làm tăng giá trị của chúng. Ví dụ như hiệu ứng “Ngũ sắc” của Opal, hiện tượng “Sao” của Ruby và Sapphire, hay hiệu ứng “Mắt mèo”.
Độ bền
Độ bền của đá quý được đánh giá qua độ cứng, độ dai và khả năng chống chịu hóa học.
- Độ cứng: Đá quý càng cứng, độ bền cơ học càng cao, ít bị sứt mẻ hay trầy xước. Kim cương là ví dụ điển hình với độ cứng cao nhất.
- Độ dai: Một số loại đá không có độ cứng cao nhưng lại rất dai nhờ cấu trúc bên trong bền vững, như ngọc Jade.
- Khả năng chống chịu hóa học: Đá quý cần có khả năng chịu được tác động của hóa chất thông thường và nhiệt độ cao.

Độ bền của đá quý được đánh giá qua độ cứng, độ dai và khả năng chống chịu hoá học
Độ hiếm
Độ hiếm của đá quý phụ thuộc vào sự khan hiếm tự nhiên và các yếu tố chủ quan từ con người. Ví dụ, trước thế kỷ 20, đá Thạch Anh Tím rất hiếm và có giá trị cao. Tuy nhiên, sau khi được tìm thấy nhiều ở Nga và Brazil, giá trị của nó đã giảm đi đáng kể. Ngoài các tiêu chuẩn trên, đá quý còn được đánh giá dựa trên kích thước, chất lượng chế tác và thị hiếu của người mua tại từng khu vực.
Cách phân biệt đá quý thật và giả chính xác
Việc phân biệt đá quý thật và giả đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn. Dưới đây là một số phương pháp giúp xác định đá quý thật:
- Quan sát bằng mắt: Kiểm tra màu sắc, độ trong suốt và các khuyết điểm. Đá thật thường có vân tự nhiên và không hoàn hảo.
- Cảm nhận qua xúc giác: Đá thật khi chạm vào thường mát lạnh, trong khi đá giả có cảm giác ấm hơn.
- Thử bằng nhiệt độ: Đá thật giữ nhiệt độ mát lâu hơn khi đặt lên da hoặc sau khi bị đốt.
- Nhờ chuyên gia kiểm định: Tham khảo ý kiến của các chuyên gia đá quý để có đánh giá chính xác nhất.
- Đến trung tâm kiểm định: Mang đá đến các trung tâm kiểm định uy tín để được kiểm tra và xác nhận. Đây là cách phân biệt đá quý thật và giả chính xác nhất.

Nhờ các chuyên gia kiểm định để phân biệt được đá thật và giả
Vì sao đá quý ngày càng phổ biến?
Đá quý, với hàng trăm nghìn năm tồn tại, đã hấp thụ tinh hoa của đất trời và mang trong mình những giá trị đặc biệt. Ví dụ, đá Ruby với màu đỏ nồng cháy được xem là biểu tượng của tình yêu bền vững và mãnh liệt. Các cặp đôi tin rằng sở hữu đá Ruby sẽ giúp tình yêu thêm bền chặt và hạnh phúc viên mãn. Ngày nay, đá quý màu hồng trở thành món quà ý nghĩa trong các dịp kỷ niệm quan trọng như đám cưới bạc (25 năm), đám cưới vàng (50 năm) và đám cưới kim cương (60 năm), tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, son sắt và nồng cháy. Việc đánh giá giá trị đá quý dựa trên các tiêu chuẩn như màu sắc, độ tinh khiết, trọng lượng và chế tác giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị thực sự của chúng, góp phần làm cho đá quý ngày càng được ưa chuộng và phổ biến trong cuộc sống hiện đại.
Xem thêm: Ý nghĩa của 25 loại đá quý trong phong thủy và đời sống

Đá quý hiện nay được chế tác thành trang sức vì vẻ đẹp và ý nghĩa phong thuỷ mang lại
Bài viết trên đây đã cung cấp thông tin về đá quý là gì và 13 loại đá quý trang sức phổ biến nhất. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về thế giới đá quý.
Khám phá thêm những viên đá quý tuyệt mỹ và ý nghĩa sâu sắc của chúng trong chuyên mục Toplist.




