Việc nắm bắt các dấu hiệu trên trang sức vàng không chỉ giúp bạn tự tin khi mua sắm mà còn là chìa khóa để hiểu rõ giá trị thực sự của món đồ. Từ hàm lượng vàng nguyên chất đến những chi tiết tinh xảo, tất cả đều được mã hóa một cách khéo léo, và bạn hoàn toàn có thể khám phá trọn vẹn bí mật này tại Website Thế Giới Trang Sức.
Các ký hiệu trên trang sức vàng cung cấp thông tin quan trọng về chất lượng và nguồn gốc. Điều này không chỉ áp dụng cho vàng mà còn cho kim cương và các sản phẩm gắn kim cương như nhẫn, bông tai hay dây chuyền.
Việc hiểu rõ các ký hiệu này là cần thiết nếu bạn có ý định mua vàng, giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt. Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã ý nghĩa của từng ký hiệu.
Mục đích của các ký hiệu trên trang sức vàng
Các ký hiệu trên trang sức vàng là một phần không thể thiếu trong quy trình chế tác. Khi mua bất kỳ món trang sức nào, người tiêu dùng thường xem xét kỹ các thông tin như thương hiệu và hàm lượng vàng.

Các ký hiệu trên trang sức vàng giúp người mua nắm rõ thông tin sản phẩm.
Do đó, việc khắc các ký hiệu lên sản phẩm, kể cả vàng miếng, là yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp luôn chú trọng. Họ cố gắng hiển thị đầy đủ thông tin cần thiết mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ của trang sức.
Chi tiết các ký hiệu trên nhẫn vàng
Các ký hiệu khắc trên nhẫn vàng rất đa dạng về chữ viết và kích thước, có thể khác biệt tùy theo từng doanh nghiệp.
Dưới đây là bảng tổng hợp các ký hiệu phổ biến trên trang sức vàng:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
Ghi chú / Ví dụ |
|
24K |
Vàng nguyên chất (~99,99%) |
Rất mềm, dễ biến dạng, ít được dùng cho nhẫn cầu kỳ. |
|
22K |
Vàng đạt 91,67% đến 95,83% hàm lượng vàng nguyên chất. |
Có màu vàng đậm, ít phổ biến trong các thiết kế trang sức tinh xảo. |
|
18K |
Vàng đạt 75% hàm lượng vàng nguyên chất. |
Là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho nhẫn, dây chuyền, bông tai cao cấp. |
|
15K |
Vàng đạt 62,5% hàm lượng vàng nguyên chất. |
Ít gặp, chủ yếu xuất hiện ở một số thị trường nhất định. |
|
14K |
Vàng đạt 58,33% hàm lượng vàng nguyên chất. |
Độ bền cao, sáng bóng, dễ chế tác, thường dùng làm nhẫn cưới và trang sức tại thị trường Mỹ. |
|
10K |
Vàng đạt 41,67% hàm lượng vàng nguyên chất. |
Cứng hơn, chống trầy xước tốt, giá thành thấp hơn, màu vàng nhạt hơn. |
|
9K |
Vàng đạt 37,5% hàm lượng vàng nguyên chất. |
Phổ biến tại Anh, Úc; độ bóng không cao. |
|
AU |
Ký hiệu quốc tế của Vàng (Gold). |
Thường đi kèm với số K, ví dụ: AU 18K, AU 24K. |
|
Ct / Kt |
Viết tắt của Karat. |
Ví dụ: 18Ct, 14Kt. |
|
% |
Hàm lượng vàng tính theo phần trăm. |
Ví dụ: 75% tương đương 18K. |
|
GP |
Gold Plated – Mạ vàng. |
Sản phẩm có lõi bằng kim loại khác, bên ngoài được phủ một lớp vàng mỏng. |
|
GF |
Gold Filled – Vàng nhồi. |
Lõi bằng kim loại, có một lớp vàng được ép hoặc nhồi vào. |
|
XP |
Plated – Mạ vàng. |
Thường thấy trong trang sức mỹ ký, giá rẻ. |
|
C |
Copper + Gold – Đồng + Vàng. |
Vàng kết hợp với đồng, được bao phủ bởi một lớp trong suốt. |
|
P |
Plated/Phủ lớp hợp kim khác. |
Có thể là vàng nguyên chất phủ thêm hợp kim hoặc vàng chiếm khoảng 25% trọng lượng. |
|
Logo/Thương hiệu |
Dấu hiệu nhận diện nhà sản xuất. |
Ví dụ: PNJ, Doji, SJC. |
|
Seri/Ngày SX |
Thông tin riêng của nhà sản xuất. |
Giúp tăng tính minh bạch và quản lý sản phẩm. |
|
Khắc tên riêng |
Thông tin cá nhân hóa. |
Thường thấy trên nhẫn đôi, nhẫn cưới. |
Logo và tên doanh nghiệp
Đối với các thương hiệu uy tín như Doji, PNJ, SJC, việc khắc logo không chỉ giúp nhận diện thương hiệu mà còn là chiến lược tăng giá trị sản phẩm.

Logo thương hiệu giúp phân biệt và khẳng định giá trị sản phẩm.
Các logo này không chỉ là dấu hiệu nhận biết riêng mà còn giúp phân biệt các sản phẩm. Một số doanh nghiệp còn khắc slogan riêng để thể hiện triết lý kinh doanh.
Hàm lượng vàng
Ký hiệu hàm lượng vàng, thường là chữ “K”, là yếu tố cực kỳ quan trọng. Trên nhẫn vàng, ký hiệu này thường xuất hiện dưới dạng AU 24K, AU 18K, 14K, 10K, hoặc viết tắt là Ct/Kt. Một số nhà sản xuất sử dụng đơn vị phần trăm (%) để biểu thị hàm lượng vàng.

Hiểu rõ ký hiệu hàm lượng vàng giúp xác định giá trị thực của sản phẩm.
Dưới đây là thông tin về hàm lượng vàng phổ biến:
- 9K: Khoảng 37,5% vàng nguyên chất.
- 10K: Khoảng 41,67% vàng nguyên chất.
- 14K: Khoảng 58,33% vàng nguyên chất.
- 15K: Khoảng 62,50% vàng nguyên chất.
- 18K: Khoảng 75% vàng nguyên chất.
- 22K: Khoảng 95,83% vàng nguyên chất.
- 24K: Gần 100% vàng nguyên chất.
Vàng 24K có hàm lượng vàng cao nhất, tuy nhiên rất mềm. Các loại vàng thấp hơn (như 18K, 14K) có pha thêm các kim loại khác như bạc, đồng, paladi để tăng độ cứng và bền.
Các ký hiệu mạ vàng và kim loại khác
Theo quy định pháp luật, các ký hiệu trên trang sức vàng cần tuân thủ các quy tắc nhất định.
Ký hiệu G.P (Gold Plated): Chỉ các sản phẩm làm từ kim loại khác và được phủ một lớp vàng mỏng bên ngoài.
Ký hiệu G.F (Gold Filled): Chỉ các sản phẩm có lõi kim loại và được nhồi hoặc ép một lớp vàng dày hơn so với mạ.

Ký hiệu G.F cho biết sản phẩm có lõi kim loại và lớp vàng được ép chặt.
Ký hiệu XP (Plated): Tương tự G.P, chỉ các sản phẩm được mạ vàng. XP thường được sử dụng cho trang sức mỹ ký với giá thành phải chăng nhưng mẫu mã đa dạng.
Ký hiệu C: Cho biết sản phẩm được làm từ đồng và vàng, bao phủ bởi một lớp vật liệu trong suốt.
Ký hiệu P: Biểu thị trang sức được phủ một lớp kim loại hoặc hợp chất khác không phải vàng. Cũng có thể là vàng nguyên chất được phủ thêm hợp kim, với hàm lượng vàng chiếm khoảng 25% tổng trọng lượng.
Các ký hiệu tùy chỉnh khác
Tùy thuộc vào kích thước và thiết kế, thợ kim hoàn có thể khắc thêm số seri, ngày sản xuất hoặc các thông tin tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.

Việc khắc tên riêng tạo nên sự độc đáo và ý nghĩa cho trang sức.
Việc khắc tên riêng là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn đôi và nhẫn cưới, mang đến sự cá nhân hóa cao.
Quy định về việc khắc ký hiệu trên nhẫn vàng
Việc khắc các ký hiệu trên nhẫn vàng tuân theo quy định tại Điều 7, Thông tư 22/2013/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ, quản lý đo lường và chất lượng vàng trang sức, mỹ nghệ.

Mọi ký hiệu trên sản phẩm vàng đều phải tuân thủ quy định pháp luật.
Theo Nghị định số 43/2017/NĐ-CP của Chính phủ về nhãn hàng hóa, các nhãn vàng trang sức phải được thể hiện trực tiếp trên sản phẩm thông qua các phương pháp như khắc cơ học, laser, đục nổi, đục chìm hoặc các kỹ thuật tương tự. Trong trường hợp kích thước hoặc cấu trúc sản phẩm không cho phép, thông tin sẽ được ghi trên tài liệu đi kèm.
Do đó, các ký hiệu thường thấy rõ nhất trên nhẫn và vàng miếng. Với các sản phẩm khác, việc khắc ký hiệu có thể ít hơn tùy thuộc vào tính thẩm mỹ và kích thước.
Việc hiểu rõ ý nghĩa các ký hiệu trên trang sức vàng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh và chính xác hơn.
Mong rằng những kiến thức trên đã giúp bạn tự tin hơn khi lựa chọn trang sức vàng. Để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác, đừng quên khám phá chuyên mục Kiến thức tổng hợp.





