Giải mã ý nghĩa ký tự đồng hồ thông dụng và chất liệu | Phần 1

ky tu thong dung tren dong ho 12 1

Ngoài vai trò là phụ kiện tô điểm phong cách, mỗi chiếc đồng hồ còn ẩn chứa những bí mật về chất liệu và kỹ thuật chế tác qua các ký hiệu trên mặt số. Hiểu thấu những biểu tượng này không chỉ nâng tầm giá trị cảm nhận mà còn giúp bạn vững vàng trước những sản phẩm kém chất lượng, đảm bảo cho sự lựa chọn đẳng cấp từ Thế Giới Trang Sức.

Đồng hồ đeo tay không chỉ là một phụ kiện thời trang mà còn là một cỗ máy phức tạp, tinh xảo, thể hiện đẳng cấp và gu thẩm mỹ của người sở hữu. Bên cạnh vẻ đẹp thiết kế và bộ máy vận hành, những ký tự được khắc trên đồng hồ cũng mang những ý nghĩa riêng, phản ánh chất liệu và công nghệ chế tác. Hiểu rõ các ký hiệu này giúp bạn đánh giá cao hơn giá trị của chiếc đồng hồ và tránh mua phải hàng giả, kém chất lượng.

1. SS – Stainless Steel (Thép Không Gỉ)

Stainless Steel, thường được viết tắt là SS, là tên gọi của loại vật liệu thép không gỉ cao cấp, phổ biến nhất trong ngành chế tác đồng hồ, đặc biệt là thép không gỉ 316L. Loại vật liệu này được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành. Thép không gỉ 316L nổi bật với độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chống nhiễm từ và chịu được lực tác động mạnh. Bên cạnh đó, tính chất dễ gia công, tạo hình, gò, hàn cũng giúp các nhà chế tác dễ dàng tạo ra nhiều kiểu dáng đồng hồ đa dạng.

ký tự thông dụng trên đồng hồ

Để đảm bảo chất lượng cho đồng hồ, loại thép không gỉ được sử dụng phải chứa ít nhất 10.5% Chromium, kết hợp với các thành phần chính như sắt, cùng các kim loại và phi kim phụ gia như Niken, Molypden, Carbon. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường độ bền, độ dẻo dai mà còn nâng cao khả năng chống nhiễm từ và chống oxy hóa cho vật liệu.

2. Ti – Titanium

Titanium, viết tắt là Ti, là một kim loại quý hiếm với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghệ cao như hàng không vũ trụ và y tế. Trong chế tác đồng hồ, Titanium thường được sử dụng cho các mẫu cao cấp nhờ vào những đặc tính ưu việt: siêu nhẹ, siêu bền và khả năng chống trầy xước vượt trội.

ký tự thông dụng trên đồng hồ

Khám phá: Tân Tân: Đồng Hồ Nam Chính Hãng, Giá Tốt Nhất TP.HCM – Uy Tín Hàng Đầu

Đặc tính nổi bật của Titanium là khả năng chống ăn mòn cực cao, ngay cả với các tác nhân như muối, axit thông thường, nước biển hay các hóa chất mạnh như axit Hydrochloric và Nitric. Điều này đảm bảo đồng hồ giữ được vẻ ngoài sáng bóng, không bị gỉ sét hay ăn mòn theo thời gian. So với thép không gỉ, Titanium nhẹ hơn khoảng 40% với trọng lượng riêng 4.51g/cm³, nhưng lại cứng hơn gấp 5 lần, đạt 1.200 trên thang đo Vickers, mang lại khả năng chống trầy xước ấn tượng và bề mặt sáng bóng như gương.

Một ưu điểm quan trọng khác của Titanium là tính an toàn sinh học, không gây độc hại cho sức khỏe người dùng. Các thương hiệu nổi tiếng như Tissot và đặc biệt là Citizen với công nghệ Super Titanium độc quyền, đã khai thác hiệu quả vật liệu này để tạo ra những bộ sưu tập đồng hồ giá trị và đẳng cấp.

3. Pt – Platinum (Bạch Kim)

Platinum, viết tắt là Pt, hay còn gọi là Bạch Kim, là một trong những kim loại quý hiếm và giá trị nhất trong ngành chế tác đồng hồ và trang sức. Ước tính, khoảng 25% sản lượng Bạch Kim toàn cầu được dành cho việc chế tác hai ngành này, với khoảng 413.000 bộ vỏ đồng hồ Platinum được sản xuất mỗi năm.

ký tự thông dụng trên đồng hồ

Xem thêm: Movado: Bí mật Thụy Sỹ ẩn giấu trong từng kiệt tác và tầm giá đáng sở hữu

Đồng hồ làm từ Platinum thường có tỷ lệ 950/1000 là Bạch Kim nguyên chất, còn lại 50/1000 là các hợp kim khác để tăng cường độ cứng. Platinum sở hữu độ cứng cao hơn vàng, màu sắc bền bỉ và tươi sáng, do đó giá thành cũng đắt hơn đáng kể, thường cao hơn từ 30% đến 50% so với đồng hồ vàng 18K có cùng thiết kế. Mặc dù có độ cứng, Platinum lại khá mềm dẻo, đòi hỏi kỹ thuật gia công tinh xảo và tốn nhiều công sức của nghệ nhân để tạo hình. Tuy nhiên, thành quả là những chiếc đồng hồ có độ sáng bóng tuyệt đẹp, nhẹ nhàng, bền bỉ và khả năng chống ăn mòn vượt trội, ít bị hao hụt trọng lượng khi bị ăn mòn. Đặc biệt, các vết trầy xước trên bề mặt Platinum có thể dễ dàng được đánh bóng lại để phục hồi vẻ đẹp ban đầu.

4. GP – Gold Plated (Mạ Vàng)

Gold Plated (GP) là một công nghệ mạ phổ biến, đặc biệt được ứng dụng rộng rãi từ những năm 1970 trở đi, dùng để phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt đồng hồ. Lớp vàng này thường là vàng 18K, mang lại vẻ ngoài sang trọng và giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm.

ký tự thông dụng trên đồng hồ

Độ dày của lớp mạ Gold Plated có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của nhà sản xuất, thường dao động từ 5-10 micron, được thực hiện thông qua các phương pháp mạ điện hoặc hóa học. Các chuyên gia đánh giá lớp mạ Gold Plated trên đồng hồ Thụy Sỹ chính hãng có độ bền và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, giá trị sưu tầm của các sản phẩm này thường không cao bằng các loại đồng hồ làm từ vàng nguyên khối hoặc các kim loại quý khác.

Tìm hiểu thêm: Lịch Vạn Niên: Bí ẩn Ẩn Giấu, Vận Hành Tinh Xảo và Sức Mạnh Vượt Thời Gian

5. GF – Gold Filled (Bọc Vàng)

Gold Filled (GF) là một kỹ thuật chế tác khác biệt so với Gold Plated. Với công nghệ này, vỏ và dây đồng hồ được bọc một lớp vàng 18K thật bên ngoài lõi thép không gỉ. Để được gọi là Gold Filled, khối lượng vàng bọc bên ngoài phải chiếm ít nhất 5% tổng khối lượng của phần lõi, với độ dày lớp vàng dao động từ 20-80 micron, tùy thuộc vào tổng trọng lượng vật liệu.

ký tự thông dụng trên đồng hồ

So với Gold Plated, Gold Filled có độ bền vượt trội hơn hẳn, tuy nhiên cũng đòi hỏi lượng vàng nhiều hơn và do đó có giá thành cao hơn. Các thương hiệu danh tiếng như Longines và Omega là những ví dụ điển hình về việc sử dụng công nghệ Gold Filled một cách hiệu quả và mạnh mẽ. Việc nắm vững các ký hiệu chất liệu này không chỉ giúp bạn trân trọng hơn giá trị của chiếc đồng hồ mình đang sở hữu mà còn là công cụ hữu ích để nhận biết và lựa chọn sản phẩm chính hãng, chất lượng cao.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các ký tự chất liệu phổ biến trên đồng hồ. Để khám phá sâu hơn về thế giới Đồng hồ, đừng bỏ lỡ các phần tiếp theo của bài viết nhé!