Hiểu rõ về trọng lượng của vàng thỏi là bước đầu tiên để tham gia vào thị trường kim loại quý, giúp bạn định hướng đầu tư hiệu quả. Thế Giới Trang Sức sẽ giúp bạn làm rõ các quy chuẩn đo lường quốc tế và Việt Nam, đảm bảo bạn nắm bắt chính xác giá trị của từng thỏi vàng.
Vàng Thỏi Là Gì?
Vàng thỏi, hay còn gọi là thỏi vàng, là hình thức vàng đã qua tinh chế và được đúc thành các khối hoặc thanh có độ tinh khiết cao. Đây là một phương thức lưu trữ và giao dịch tài sản có giá trị được nhiều chính phủ và ngân hàng quốc tế ưa chuộng.

Vàng thỏi được dùng với mục đích chính là đầu tư, tích trữ
Trong giao dịch và đầu tư quốc tế, thỏi vàng 100 troy ounce là loại phổ biến và dễ quản lý. Tại thị trường châu Á, các kích thước thông dụng bao gồm thanh 10 gam, 100 gam và 1000 gam.
Quy Đổi Trọng Lượng Vàng Thỏi
Trên thị trường quốc tế, đơn vị đo khối lượng vàng tiêu chuẩn là ounce (oz). Tuy nhiên, tại Việt Nam, các đơn vị quen thuộc hơn là chỉ, cây, hoặc lượng vàng.
Riêng đối với vàng thỏi, tại thị trường Việt Nam, sản phẩm phổ biến nhất là vàng SJC. Theo đó, một thỏi vàng tương đương 1kg, quy đổi ra khoảng 26,6666 cây vàng.

1 thỏi vàng nặng bao nhiêu kg?
Loại vàng thỏi này thường có hình chữ nhật, được làm từ vàng 9999 (vàng ta) và chủ yếu phục vụ mục đích tích trữ. Do có giá trị quy đổi lớn, vàng thỏi ít được sử dụng trong giao dịch mua bán thông thường và chủ yếu chỉ được sản xuất với số lượng hạn chế cho các cơ quan nhà nước.
Dưới đây là quy đổi trọng lượng vàng phổ biến tại thị trường Việt Nam:
- 1 cây vàng = 1 lượng vàng = 10 chỉ vàng.
- 1 lượng vàng = 37,5 gam vàng.
- 1 chỉ vàng = 3.75 gam vàng.
- 1 kg vàng = 266 chỉ vàng = 26 cây vàng + 6 chỉ vàng.
- 1 thỏi vàng = 1 kg vàng = 266 chỉ vàng.
Các Loại Vàng Thỏi Phổ Biến
Ngoài vàng thỏi dùng để tích trữ, vàng còn được chế tác thành các sản phẩm trang sức cao cấp. Trên thị trường, vàng thỏi chủ yếu được phân thành hai loại chính dựa trên hàm lượng vàng nguyên chất:

Phân loại vàng thỏi phổ biến
- Vàng ta (vàng 9999): Đây là loại vàng có hàm lượng vàng nguyên chất đạt 99,99%. Vàng ta có màu vàng sáng đặc trưng, không bị oxy hóa và có giá trị cao.
- Vàng tây: Loại vàng này có hàm lượng vàng nguyên chất dao động từ 75% – 85%, phần còn lại là các kim loại và hợp kim khác. Vàng tây được phân loại theo các chuẩn như 18K, 14K, 9K và thường được sử dụng để chế tác trang sức cao cấp, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách quy đổi trọng lượng vàng. Để khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích khác, hãy truy cập chuyên mục Kiến thức tổng hợp.





