Phân biệt các loại vàng trên thị trường chính xác nhất: Hướng dẫn chi tiết

cac loai vang 1 1

Thế giới kim loại quý ẩn chứa nhiều điều thú vị, đặc biệt là vàng, không chỉ là biểu tượng của sự giàu sang mà còn là nguyên liệu chế tác tinh xảo. Để lựa chọn được loại vàng phù hợp, việc nắm bắt rõ đặc tính của từng dòng là vô cùng quan trọng. Khám phá ngay cách phân biệt các loại vàng chuẩn xác nhất tại TGTS để đưa ra quyết định thông minh.

Vàng là kim loại quý hiếm, không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn được ưa chuộng trong chế tác trang sức cao cấp. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại vàng đều giống nhau. Mỗi loại vàng sở hữu những đặc điểm riêng biệt, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại vàng phổ biến trên thị trường.

Vàng là gì?

Vàng là một nguyên tố hóa học quý hiếm với ký hiệu Au và số nguyên tử 79. Đặc trưng bởi màu vàng rực rỡ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, vàng từ lâu đã được công nhận là kim loại quý giá. Những đặc tính nổi bật này biến vàng thành một tài sản tích trữ giá trị hoặc vật liệu lý tưởng để chế tác các món trang sức sang trọng.

Vàng là nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và có số nguyên tử là 79

Vàng là nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và có số nguyên tử là 79

Các loại vàng trên thị trường hiện nay

Thị trường vàng hiện nay vô cùng phong phú, cung cấp nhiều loại vàng khác nhau để đáp ứng mọi nhu cầu của người tiêu dùng. Dưới đây là các loại vàng phổ biến:

Vàng ta/Vàng 9999/Vàng 24K

Vàng ta, hay còn gọi là vàng 24K hoặc vàng 9999, là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, đạt tới 99,99%. Tỷ lệ tạp chất chỉ chiếm một phần cực nhỏ (0,01%), do đó, vàng ta sở hữu giá trị kinh tế cao nhất trong các loại vàng.

  • Đặc điểm nổi bật:
    • Thường được đúc thành miếng, thỏi để tích trữ tài sản lâu dài.
    • Sở hữu màu vàng kim đặc trưng, bền màu.
    • Có tính mềm, khó chế tác thành các chi tiết trang sức phức tạp.
    • Mẫu mã trang sức thường đơn giản do hạn chế về khả năng gia công.
    • Giữ giá trị ổn định, ít bị mất giá theo thời gian.
    • Độ bền cao, ít bị oxy hóa và hao mòn.

Vàng ta là loại vàng có độ tinh khiết cao lên tới 99,99

Vàng ta là loại vàng có độ tinh khiết cao lên tới 99,99

Vàng 999

Vàng 999 có nhiều điểm tương đồng về tính chất và giá trị với vàng ta (99,99%), tuy nhiên, hàm lượng vàng nguyên chất thấp hơn một chút, đạt 99,9%. Loại vàng này có màu vàng sáng đặc trưng, độ bền tốt và khả năng chống oxy hóa cao, chủ yếu được sử dụng để đầu tư và tích lũy.

  • Đặc điểm nổi bật:
    • Tương tự vàng ta, thường được đúc thành thỏi, miếng để tích trữ.
    • Màu vàng đặc trưng, bền màu.
    • Có độ bền cao, ít bị oxy hóa.
    • Giá trị ổn định theo thời gian.

Vàng 999 có hàm lượng vàng nguyên chất 99,9%, có màu vàng sáng đặc trưng

Vàng 999 có hàm lượng vàng nguyên chất 99,9%, có màu vàng sáng đặc trưng

Vàng trắng/Vàng trắng 10K, 14K, 18K

Vàng trắng là một hợp kim quý, được tạo ra bằng cách kết hợp vàng nguyên chất (thường là vàng 24K) với các kim loại quý khác như platin, paladi hoặc niken. Trong quá trình luyện kim, lớp vàng được pha trộn với kim loại có màu trắng, tạo nên sắc trắng đặc trưng.

Bên cạnh sắc trắng sang trọng, vàng trắng sở hữu độ cứng và độ bền cao hơn hẳn so với vàng nguyên chất, khắc phục nhược điểm mềm dẻo. Nhờ đó, vàng trắng thường được ưu tiên sử dụng trong chế tác trang sức cao cấp, tạo ra những thiết kế đắt tiền và tinh tế.

Vàng trắng được phân biệt theo hàm lượng vàng, đo bằng đơn vị karat:

Khám phá: Mệnh Hỏa: Vàng hay Bạc, Đâu Là Trang Sức Phong Thủy Tối Ưu Cho Vận May Của Bạn?

  • Vàng trắng 10K: Chứa 41,67% vàng nguyên chất.
  • Vàng trắng 14K: Chứa 58,33% vàng nguyên chất.
  • Vàng trắng 18K: Chứa 75% vàng nguyên chất.

Vàng trắng là loại vàng được chế tạo từ sự kết hợp giữ vàng nguyên chất và các kim loại quý khác như platin, paladi, niken

Vàng trắng là loại vàng được chế tạo từ sự kết hợp giữ vàng nguyên chất và các kim loại quý khác như platin, paladi, niken

Vàng hồng/Vàng hồng 10K, 14K, 18K

Vàng hồng là một hợp kim được tạo ra từ sự pha trộn giữa vàng nguyên chất và đồng. Tỷ lệ đồng trong hợp kim quyết định sắc độ hồng đậm nhạt khác nhau, mang đến vẻ đẹp ngọt ngào, lãng mạn và sang trọng cho trang sức.

Vàng hồng cũng có nhiều loại, phân biệt theo hàm lượng vàng nguyên chất:

  • Vàng hồng 10K: Chứa 41,67% vàng nguyên chất.
  • Vàng hồng 14K: Chứa 58,33% vàng nguyên chất.
  • Vàng hồng 18K: Chứa 75% vàng nguyên chất.

Vàng hồng là loại vàng được tạo ra từ sự pha trộn giữa vàng nguyên chất và đồng

Vàng hồng là loại vàng được tạo ra từ sự pha trộn giữa vàng nguyên chất và đồng

Vàng tây/Vàng tây 10K, 14K, 18K

Vàng tây là một hợp kim của vàng nguyên chất với các kim loại khác như đồng, bạc, niken. Sự pha trộn này tạo ra vàng có độ cứng cao hơn, phù hợp với việc chế tác trang sức có thiết kế cầu kỳ và tinh xảo.

Vàng tây cũng được phân loại theo hàm lượng vàng nguyên chất:

  • Vàng tây 10K: Hàm lượng vàng 41,67%.
  • Vàng tây 14K: Hàm lượng vàng 58,33%.
  • Vàng tây 18K: Hàm lượng vàng 75%.
  • Đặc điểm riêng biệt:
    • Độ cứng cao, lý tưởng cho việc chế tác trang sức với nhiều kiểu dáng phức tạp.
    • Có nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn kim loại.
    • Có thể bị xỉn màu theo thời gian, cần được làm sạch và đánh bóng định kỳ.

Vàng tây là loại vàng có độ cứng cao, thường được sử dụng trong chế tạo trang sức

Tìm hiểu thêm: Vàng 23K: Giá 1 Chỉ và Quyết Định Đầu Tư Sang Trọng

Vàng tây là loại vàng có độ cứng cao, thường được sử dụng trong chế tạo trang sức

Vàng Ý

Vàng Ý là loại vàng có nguồn gốc từ Ý, nổi bật với màu trắng bạc sang trọng nhờ sự kết hợp hàm lượng bạc cao với các kim loại quý khác. Trang sức vàng Ý được ưa chuộng bởi thiết kế đa dạng, vẻ ngoài sáng bóng, tinh tế cùng mức giá phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Trên thị trường có hai loại vàng Ý chính:

  • Vàng Ý 750: Phổ biến hơn, chứa 75% vàng nguyên chất và 25% kim loại quý. Loại này có độ cứng tốt, thích hợp cho chế tác trang sức.
  • Vàng Ý 925: Chứa 92.5% bạc nguyên chất và 7.5% kim loại quý. Loại này mềm hơn, ít được dùng trong chế tác trang sức phức tạp.

Vàng Ý có màu trắng bạc sáng bóng, sang trọng thường được sử dụng trong chế tạo trang sức

Vàng Ý có màu trắng bạc sáng bóng, sang trọng thường được sử dụng trong chế tạo trang sức

Vàng non

Vàng non là loại vàng có hàm lượng vàng nguyên chất rất thấp, không thích hợp để tích trữ tài sản. Việc xác định chính xác hàm lượng vàng của loại này thường khó khăn, dẫn đến giá trị thực không được đảm bảo.

  • Đặc điểm nhận biết:
    • Chất lượng thấp, giá thành rẻ.
    • Mẫu mã đa dạng, màu sắc sáng bóng nhưng dễ bị xỉn màu.
    • Dễ bị làm giả.
    • Tỷ lệ bán lại không cao.

Vàng non là vàng có hàm lượng vàng nguyên chất rất thấp, có tỷ lệ bán lại không cao

Xem thêm: Bạc hay Vàng: Bí quyết chiêu tài lộc cho người mệnh Thủy

Vàng non là vàng có hàm lượng vàng nguyên chất rất thấp, có tỷ lệ bán lại không cao

Vàng mỹ ký

Vàng mỹ ký, hay còn gọi là vàng hai lớp, bao gồm một lớp vàng thật (18K hoặc 24K) bên ngoài và lõi bên trong là vàng non hoặc hợp kim giá rẻ. Cấu tạo đặc biệt này khiến việc phân biệt vàng mỹ ký với vàng thật trở nên khó khăn, tiềm ẩn rủi ro mua phải sản phẩm không đúng giá trị.

  • Đặc điểm nhận biết:
    • Được chế tác tinh xảo, trông giống vàng thật.
    • Dễ bị xỉn màu sau một thời gian sử dụng.
    • Giá thành rẻ, phù hợp với nhiều người.
    • Khó bán lại.

Vàng mỹ ký là loại vàng được chế tác tinh xảo, rất thu hút giống vàng thật

Vàng mỹ ký là loại vàng được chế tác tinh xảo, rất thu hút giống vàng thật

Ký hiệu các loại vàng

Các loại vàng thường đi kèm với ký hiệu riêng, cung cấp thông tin về thành phần và nguồn gốc. Dưới đây là một số ký hiệu phổ biến:

Ký hiệu theo quy định:

Tên ký hiệu Ý nghĩa
G.P Chỉ sản phẩm vàng bọc, phủ, hoặc mạ trên kim loại nền khác.
G.F Chỉ sản phẩm được nhồi hoặc làm đầy chỗ trống bằng vật liệu khác, không phải toàn bộ vật phẩm được sản xuất từ vàng hoặc hợp kim vàng cùng phân hạng độ tinh khiết.
C Sản phẩm có lớp phủ mỏng bằng vật liệu phi kim loại, có màu trong suốt.
P Sản phẩm có lớp phủ mỏng bằng kim loại hoặc hợp kim khác không chứa vàng.

Đối với các sản phẩm có lớp vàng phủ trên nền kim loại hoặc vật liệu khác, nếu lượng vàng nguyên chất chiếm từ 1/40 khối lượng trở lên, bắt buộc phải ghi rõ tỷ lệ vàng trên bao bì, kèm theo ký hiệu G.P hoặc G.F và độ tinh khiết (ví dụ: 1/40 G.P 24K, 1/20 G.F 18K).

Ký hiệu theo hàm lượng vàng (Karat):

Ký hiệu Karat (K) trên sản phẩm vàng thể hiện hàm lượng vàng nguyên chất, giúp người tiêu dùng đánh giá giá trị và chất lượng sản phẩm:

Số Karat Hàm lượng vàng (%) Độ tinh khiết (‰)
24K 100 1000
23K 95,83 958
22K 91,6 916
18K 75 750
16K 66,66 667
15K 62,5 625
14K 58,33 583
10K 41,67 417
9K 37,5 375

Ký hiệu về logo, tên doanh nghiệp

Việc khắc logo và tên thương hiệu lên sản phẩm vàng đã trở thành tiêu chuẩn phổ biến, giúp khách hàng nhận diện hàng chính hãng, bảo vệ quyền lợi và khẳng định uy tín của nhà sản xuất. Điều này góp phần tạo nên trải nghiệm mua sắm tốt hơn và củng cố lòng tin của người tiêu dùng.

Qua bài viết này, bạn đã được khám phá sự đa dạng của các loại vàng, từ vàng nguyên chất như vàng ta đến các hợp kim vàng như vàng trắng, vàng hồng, vàng tây. Mỗi loại vàng mang những đặc trưng riêng về màu sắc, độ cứng và độ bền, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ chế tác trang sức, đầu tư đến làm quà tặng. Vàng luôn giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống.

Hy vọng với những thông tin chi tiết trên, bạn đã có thể tự tin lựa chọn loại vàng phù hợp với nhu cầu của mình. Để tìm hiểu sâu hơn về thế giới kim hoàn và các kiến thức liên quan, đừng quên khám phá chuyên mục Kiến thức tổng hợp.